odeln
Nghĩa tiếng Việt: bón phân lỏng; tưới nước phân
Phát âm (IPA): [ˈoːdl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: odeln · er/sie/es odelt · odelte · haben geodelt
Präsens (hiện tại)
| ich | odle |
| du | odelst |
| er/sie/es | odelt |
| wir | odeln |
| ihr | odelt |
| sie/Sie | odeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | odelte |
| du | odeltest |
| er/sie/es | odelte |
| wir | odelten |
| ihr | odeltet |
| sie/Sie | odelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geodelt |
| du | hast geodelt |
| er/sie/es | hat geodelt |
| wir | haben geodelt |
| ihr | habt geodelt |
| sie/Sie | haben geodelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Bauer odelt schon wieder. — Bác nông dân lại đang tưới phân chuồng lỏng rồi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er odeln → Đúng: er odelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)