Octanal
Nghĩa tiếng Việt: octanal
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Octanal
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Octanal | |
| Akkusativ | Octanal | |
| Dativ | Octanal | |
| Genitiv | Octanals |
Ví dụ
- Octanal wird oft als Duftstoff in Parfüms verwendet. — Octanal thường được sử dụng làm chất tạo hương trong nước hoa.
Nghĩa khác
- octanaldehyde
- aldehyde octylique
- Bát giác