Ochsenrennen
Nghĩa tiếng Việt: cuộc đua bò
Phát âm (IPA): [ˈɔksn̩ˌʁɛnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ochsenrennen
Số nhiều: die Ochsenrennen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ochsenrennen | Ochsenrennen |
| Akkusativ | Ochsenrennen | Ochsenrennen |
| Dativ | Ochsenrennen | Ochsenrennen |
| Genitiv | Ochsenrennens | Ochsenrennen |
Ví dụ
- „Ein Riesenspaß ist das Ochsenrennen für die Zuschauer. Für die Ochsen selbst nicht, finden Tierschützer, die gegen die Veranstaltung protestieren.“ — “Đua bò là một trò vui lớn đối với khán giả. Nhưng đối với chính những con bò thì không, các nhà bảo vệ động vật biểu tình phản đối sự kiện này nhận định.”
Nghĩa khác
- chạy đua với bò
- đua bò
- lễ hội đua bò
- trò đua bò
- Chủng tộc Bò