Obsttee
Nghĩa tiếng Việt: trà trái cây
Phát âm (IPA): [ˈɔpsteː]
danh từ · trình độ B1
Giống: der Obsttee
Ví dụ
- Im Winter trinke ich abends gerne eine Tasse heißen Obsttee. — Vào mùa đông, tôi thích uống một tách trà hoa quả nóng vào buổi tối.
Nghĩa tiếng Việt: trà trái cây
Phát âm (IPA): [ˈɔpsteː]
danh từ · trình độ B1
Giống: der Obsttee