obstruierend
Nghĩa tiếng Việt: cản trở
Phát âm (IPA): [ɔpstʁuˈiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt stellte ein obstruierend wirkendes Hindernis in den Atemwegen fest. — Bác sĩ đã xác định được một chướng ngại vật gây tắc nghẽn trong đường thở.
Nghĩa khác
- ngăn cản
- chướng ngại
- làm trở ngại
- sự cản trở
- sự ngăn cản