Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Obstination

Nghĩa tiếng Việt: sự bướng bỉnh, ngoan cố

Phát âm (IPA): [ɔpstinaˈt͡si̯oːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Obstination

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativObstination
AkkusativObstination
DativObstination
GenitivObstination

Ví dụ

Nghĩa khác