Obstination
Nghĩa tiếng Việt: sự bướng bỉnh, ngoan cố
Phát âm (IPA): [ɔpstinaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Obstination
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Obstination | |
| Akkusativ | Obstination | |
| Dativ | Obstination | |
| Genitiv | Obstination |
Ví dụ
- Aufgrund seiner Obstination ignorierte er wiedermal die Ratschläge der Anderen. — Vì tính ngoan cố của mình, anh ta lại một lần nữa phớt lờ lời khuyên của người khác.
- „Die unerhörte Frische und Unberührtheit seiner Bilder" habe Cezanne einzig dieser „Obstination zu verdanken". — “Sự tươi mới và nguyên sơ hiếm có trong tranh của mình” Cezanne có được duy nhất là nhờ “sự ngoan cố” này.
- ›Erst gestern habe ich dem Direktor (zum so und so vielten Male) erklärt, der Tannhäuser werde so gegeben wie er ist, oder er werde garnicht gegeben. Was diese Obstination heißt, können Sie gerade jetzt, wie Sie meine Lagen kennen, ab besten beurteilen. — “Mới hôm qua tôi đã giải thích với giám đốc (không biết là lần thứ bao nhiêu) rằng Tannhäuser sẽ được diễn đúng như nó vốn có, hoặc là không diễn gì cả. Cái gọi là ngoan cố này nghĩa là gì, ngay lúc này, khi ông biết hoàn cảnh của tôi, ông có thể đánh giá rõ nhất.”
Nghĩa khác
- Eigensinn