Obsthain
Nghĩa tiếng Việt: vườn cây ăn quả
Phát âm (IPA): [ˈoːpstˌhaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Obsthain
Số nhiều: die Obsthaine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Obsthain | Obsthaine |
| Akkusativ | Obsthain | Obsthaine |
| Dativ | Obsthain | Obsthainen |
| Genitiv | Obsthains | Obsthaine |
Ví dụ
- „Es war eine hübsche Gegend mit zahlreichen Bauernhöfen, Obsthainen, Flüssen und grünen, blütenprächtigen Wäldern.“ — Đó là một vùng quê xinh đẹp với vô số trang trại, vườn cây ăn quả, những con sông và cánh rừng xanh tươi rực rỡ sắc hoa.
- „In der Zukunft könnte dort ein kleiner Obsthain entstehen.“ — Trong tương lai, một vườn cây ăn quả nhỏ có thể được hình thành tại đó.