Obsidiane
Nghĩa tiếng Việt: đá vỏ chai
Phát âm (IPA): [ɔpz̥idiˈaːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Obsidiane
Ví dụ
- Im Museum wurden verschiedene dunkle Obsidiane ausgestellt. — Nhiều khối đá hắc diện thạch tối màu khác nhau đã được trưng bày trong bảo tàng.
Nghĩa khác
- obsidian
- thủy tinh núi lửa
- hắc diệu thạch
- hắc ngọc
- thạch anh đen