observierend
Nghĩa tiếng Việt: quan sát
Phát âm (IPA): [ɔpzɛʁˈviːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Polizisten blieben die ganze Nacht observierend vor dem Gebäude. — Các cảnh sát đã ở lại quan sát trước tòa nhà suốt cả đêm.
Nghĩa khác
- theo dõi
- nhìn chăm chú
- nhận xét
- một cách quan sát
- nhìn nhận