obliquer Kasus
Nghĩa tiếng Việt: cách xiên
Phát âm (IPA): [oˌbliːkvɐ ˈkaːzʊs]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Genitiv, Dativ und Akkusativ sind oblique Kasus. — Sở hữu cách, dative (tặng cách) và accusative (đối cách) là các cách xiên.
- Kasusobjekte weisen einen obliquen (vom Nominativ verschiedenen) Kasus auf. — Các bổ ngữ chỉ cách mang một cách xiên (khác với danh cách).
Nghĩa khác
- ungerader, abhängiger Fall: Genitiv, Dativ, Akkusativ