Objektkauf
Nghĩa tiếng Việt: mua bất động sản
danh từ · trình độ C1
Giống: der Objektkauf
Ví dụ
- Der Objektkauf wurde durch einen Kredit der Bank finanziert. — Việc mua bất động sản đã được tài trợ bằng một khoản vay ngân hàng.
Nghĩa khác
- mua tài sản
- giao dịch mua tài sản
- mua bán bất động sản
- giao dịch bất động sản
- giao dịch tài sản