objektivierend
Nghĩa tiếng Việt: khách quan hóa
Phát âm (IPA): [ɔpjɛktiˈviːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Bericht zeichnet sich durch einen sachlichen und objektivierend Ton aus. — Báo cáo nổi bật với một giọng văn thực tế và mang tính khách quan hóa.
Nghĩa khác
- mang tính khách quan
- làm cho khách quan
- khách quan
- thực tế
- tính khách quan