obgenannt
Nghĩa tiếng Việt: đã nêu
Phát âm (IPA): [ˈɔpɡəˌnant]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | obgenannter | obgenannte |
| Akkusativ | obgenannten | obgenannte |
| Dativ | obgenanntem | obgenannten |
| Genitiv | obgenannten | obgenannter |
Ví dụ
- Die obgenannte Sendung wurde vorschriftsgemäß zugestellt. — Chương trình nói trên đã được gửi đến đúng theo quy định.
Nghĩa khác
- nêu trên
- vừa nêu
- đã nêu trên
- đã nói ở trên
- nói ở trên