oberkant
Nghĩa tiếng Việt: ngang mép trên của
Phát âm (IPA): [ˈoːbɐˌkant]
giới từ · trình độ C2
Ví dụ
- Oberkant des Bildes verläuft ein weisser Streifen mit schwarzer Inschrift: "SALVE SANCTA PARENS SVB QVA CISTERTTVS ORDO MILITAT ET TOTO TANQVAM SOL FVLGET IN ORBE". — Ở mép trên của bức tranh có một dải màu trắng với dòng chữ màu đen: "SALVE SANCTA PARENS SVB QVA CISTERTTVS ORDO MILITAT ET TOTO TANQVAM SOL FVLGET IN ORBE".
Nghĩa khác
- oberhalb