oberitalienisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Bắc Ý
Phát âm (IPA): [ˈoːbɐʔitaˌli̯eːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | oberitalienischer | oberitalienische |
| Akkusativ | oberitalienischen | oberitalienische |
| Dativ | oberitalienischem | oberitalienischen |
| Genitiv | oberitalienischen | oberitalienischer |
Ví dụ
- „Der Bogen wird nicht wie bei Donatello zum beherrschenden Bildmotiv, sondern den Orthogonalen eingeordnet. Das ist typisch oberitalienisch, und damit berührt sich [Andrea] Mantegna auch mit den Venezianern.“ — „Vòm cuốn không trở thành mô-típ hình ảnh chủ đạo như ở Donatello, mà được xếp vào các đường trực giao. Đó là nét đặc trưng của Bắc Ý, và ở điểm này [Andrea] Mantegna cũng có nét tương đồng với các họa sĩ Venice.“
- „Die römische Adelspartei, der oberitalienische Episkopat und der deutsche Hof wählten in Basel Bischof Cadalus von Parma zum Papst (Honorius II.).“ — „Phe quý tộc La Mã, hàng giám mục Bắc Ý và triều đình Đức đã bầu Giám mục Cadalus xứ Parma làm Giáo hoàng (Honorius II) tại Basel.“
- „Ein Jahr zuvor, 1860, hatte sich zunächst ein oberitalienisches Königreich aus den Ländern Piemont, Lombardei, Parma, Modena, Toskana und Romagna konstituiert.“ — „Một năm trước đó, vào năm 1860, một vương quốc Bắc Ý ban đầu đã được thành lập từ các xứ Piemont, Lombardia, Parma, Modena, Toscana và Romagna.“