Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

oberbayrisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Thượng Bayern

Phát âm (IPA): [ˈoːbɐˌbaɪ̯ʁɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativoberbayrischeroberbayrische
Akkusativoberbayrischenoberbayrische
Dativoberbayrischemoberbayrischen
Genitivoberbayrischenoberbayrischer

Ví dụ