Oachkatzlschwoaf
Nghĩa tiếng Việt: một từ ngẫu nhiên mà người Bavaria và Áo dùng làm bài kiểm tra ngôn ngữ
Phát âm (IPA): [ˈoa̯xkat͡sl̩ˌʃwoa̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Oachkatzlschwoaf
Số nhiều: die Oachkatzlschwoafe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | da Oachkatzlschwoaf | d’Oachkatzlschweaf |
| Akkusativ | an Oachkatzlschwoaf | de Oachkatzlschweaf |
| Dativ | am Oachkatzlschwoaf | de Oachkatzlschweaf |
| Genitiv | am Oachkatzlschwoaf sei | de Oachkatzlschweaf eana |
Ví dụ
- "Oachkatzlschwoaf" ist schwer auszusprechen, wenn du kein Bayer bist. — "Oachkatzlschwoaf" rất khó phát âm nếu bạn không đến từ Bavaria.
Nghĩa khác
- đuôi sóc
- đuôi sóc đất
- cái đuôi sóc
- Oachkatzlschwoaf