Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nutztierbereich

Nghĩa tiếng Việt: chăn nuôi

Nghe phát âm Nutztierbereich

danh từ · trình độ C1

Giống: der Nutztierbereich

Số nhiều: die nutztierbereiche

Ví dụ

Nghĩa khác