Nutztierbereich
Nghĩa tiếng Việt: chăn nuôi
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nutztierbereich
Số nhiều: die nutztierbereiche
Ví dụ
- Im Nutztierbereich gelten heute strenge Regeln für das Tierwohl. — Trong lĩnh vực chăn nuôi gia súc ngày nay áp dụng các quy định nghiêm ngặt về phúc lợi động vật.
Nghĩa khác
- vùng chăn nuôi
- khu vực chăn nuôi
- lĩnh vực chăn nuôi
- ngành chăn nuôi
- khu vực vật nuôi