Nuttendiesel
Nghĩa tiếng Việt: nước hoa / sâm panh có mùi rất tệ
Phát âm (IPA): [ˈnʊtn̩ˌdiːzl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nuttendiesel
Số nhiều: die Nuttendiesel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nuttendiesel | |
| Akkusativ | Nuttendiesel | |
| Dativ | Nuttendiesel | |
| Genitiv | Nuttendiesels |
Ví dụ
- Der Nuttendiesel stank so stark, dass alle den Raum verließen. — Loại nước hoa có mùi rất tệ đó nồng đến mức mọi người đều rời khỏi phòng.
Nghĩa khác
- xe buýt
- xe khách
- xe chở khách
- gái mại dâm
- mụ điếm