Nutsche
Nghĩa tiếng Việt: phễu lọc hút chân không
Phát âm (IPA): [ˈnuːt͡ʃə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nutsche
Số nhiều: die Nutschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nutsche | Nutschen |
| Akkusativ | Nutsche | Nutschen |
| Dativ | Nutsche | Nutschen |
| Genitiv | Nutsche | Nutschen |
Ví dụ
- „Eine Filtriervorrichtung im chemischen Labor ist z. B. die Nutsche, ein Porzellan- oder Glastrichter mit einem flachen Siebboden, auf den Filtrierpapier gelegt wird.“ — Một dụng cụ lọc trong phòng thí nghiệm hóa học là phễu Büchner, một chiếc phễu bằng sứ hoặc thủy tinh có đáy rây phẳng để đặt giấy lọc lên trên.