Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nummulite

Nghĩa tiếng Việt: nummulit

Phát âm (IPA): [nʊmuˈliːtə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Nummulite

Ví dụ

Nghĩa khác