Nummulite
Nghĩa tiếng Việt: nummulit
Phát âm (IPA): [nʊmuˈliːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Nummulite
Ví dụ
- Der Geologe fand eine gut erhaltene Nummulite im Gestein. — Nhà địa chất đã tìm thấy một hóa thạch trùng đồng tiền được bảo tồn tốt trong đá.
Nghĩa khác
- hóa thạch nummulit
- hóa thạch đồng xu
- hóa thạch sò
- hóa thạch đồng tiền
- nummulite