Nummulit
Nghĩa tiếng Việt: hóa thạch trùng tiền
Phát âm (IPA): [nʊmuˈliːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nummulit
Số nhiều: die Nummulite
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Dativ | Nummuliten |
Ví dụ
- Der Geologe fand im Kalkstein einen gut erhaltenen Nummulit. — Nhà địa chất đã tìm thấy một hóa thạch trùng tiền được bảo tồn tốt trong đá vôi.