Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nummulit

Nghĩa tiếng Việt: hóa thạch trùng tiền

Phát âm (IPA): [nʊmuˈliːt]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Nummulit

Số nhiều: die Nummulite

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
DativNummuliten

Ví dụ