Numetal
Nghĩa tiếng Việt: dòng nhạc nu metal
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Numetal
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Numetal | |
| Akkusativ | Numetal | |
| Dativ | Numetal | |
| Genitiv | Numetals |
Ví dụ
- In den späten Neunzigerjahren war Numetal weltweit eine sehr beliebte Musikrichtung. — Vào cuối những năm chín mươi, Nu metal là một thể loại nhạc rất phổ biến trên toàn thế giới.
Nghĩa khác
- alternative Schreibweise von Nu Metal