Nullsubjekt
Nghĩa tiếng Việt: chủ ngữ khuyết
Phát âm (IPA): [ˈnʊlˌzʊpjɛkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nullsubjekt
Số nhiều: die Nullsubjekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nullsubjekt | Nullsubjekte |
| Akkusativ | Nullsubjekt | Nullsubjekte |
| Dativ | Nullsubjekt | Nullsubjekten |
| Genitiv | Nullsubjekts | Nullsubjekte |
Ví dụ
- Nullsubjekt verweist auf die Tatsache, dass in manchen deutschen Sätzen kein Subjekt vorkommt, wie z. B. in Sätzen mit Verben, die Empfindungen ausdrücken: „Euch ist wohl zu warm hier?“ Man kann in solche Sätze auch ein Scheinsubjekt einfügen: „Euch ist es wohl zu warm hier?“ Sie sind aber auch ohne dieses grammatisch korrekt. — Chủ ngữ rỗng chỉ thực tế rằng trong một số câu tiếng Đức không có chủ ngữ, chẳng hạn như trong các câu với động từ biểu thị cảm giác: "Ở đây các bạn có thấy quá nóng không?" Người ta cũng có thể thêm vào những câu như vậy một chủ ngữ giả: "Ở đây các bạn có thấy như thể quá nóng không?" Nhưng ngay cả khi không có nó thì những câu đó vẫn đúng ngữ pháp.
- Ein Beispiel hierfür ist das Italienische, eine Sprache mit Nullsubjekt, die aber in bestimmten Fällen doch ein pronominales Subjekt verlangt. — Một ví dụ cho điều này là tiếng Ý, một ngôn ngữ có chủ ngữ rỗng, nhưng trong một số trường hợp lại vẫn đòi hỏi một chủ ngữ đại từ.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für ein im Satz fehlendes Subjekt