Nullmorphem
Nghĩa tiếng Việt: hình vị không âm
Phát âm (IPA): [ˈnʊlmɔʁˌfeːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nullmorphem
Số nhiều: die Nullmorpheme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nullmorphem | Nullmorpheme |
| Akkusativ | Nullmorphem | Nullmorpheme |
| Dativ | Nullmorphem | Nullmorphemen |
| Genitiv | Nullmorphems | Nullmorpheme |
Ví dụ
- Der Nominativ Singular deutscher Substantive wird nicht mit einem eigenen Flexiv ausgedrückt; da aber die anderen Kasus oft mit eigenen Morphemen ausgedrückt werden, setzt man gelegentlich ein Nullmorphem an, um das Flexionsparadigma systematisch beschreiben zu können. Z. B. "der Tisch-0" analog zu "des Tisch-es". Man sollte Nullmorpheme aber auf die Flexion beschränken, um nicht allzu phantasiereich immer neue, nicht beobachtbare Einheiten zu erfinden. — Cách danh cách số ít của danh từ tiếng Đức không được biểu thị bằng một biến tố riêng; nhưng vì các cách khác thường được biểu thị bằng các hình vị riêng, người ta đôi khi giả định một hình vị số không để có thể mô tả hệ thống biến cách một cách có hệ thống. Ví dụ: "der Tisch-0" tương tự như "des Tisch-es". Tuy nhiên, nên giới hạn hình vị số không trong phạm vi biến cách để tránh việc tưởng tượng thái quá ra các đơn vị mới không quan sát được.
Nghĩa khác
- Morphem, dessen Signifikant (Formseite) nie lautlich oder schriftlich realisiert wird