nullkommajosef
Nghĩa tiếng Việt: chẳng đáng là bao
Phát âm (IPA): [ˌnʊlkɔmaˈjoːzɛf]
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- Wirtschaftsrechte sind stärker als Menschenrechte, globale Konzerne haben aber auf völkerrechtlicher Ebene nullkommajosef Verpflichtungen. — "Quyền lợi kinh tế mạnh hơn quyền con người, nhưng trên bình diện luật quốc tế, các tập đoàn toàn cầu gần như không có nghĩa vụ gì cả."
- Er hat nullkommajosef Schilling übrig gehabt. — Anh ta chẳng còn lại một đồng Schilling nào.
Nghĩa khác
- null, gar kein, gar keine