Nullfuge
Nghĩa tiếng Việt: mạch nối không
Phát âm (IPA): [ˈnʊlˌfuːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nullfuge
Số nhiều: die Nullfugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nullfuge | Nullfugen |
| Akkusativ | Nullfuge | Nullfugen |
| Dativ | Nullfuge | Nullfugen |
| Genitiv | Nullfuge | Nullfugen |
Ví dụ
- Ganz verbreitet ist schließlich das Reden von einer Nullfuge (…). — „Rốt cuộc, việc nói về một âm nối rỗng là điều rất phổ biến (…).“
- Demnach ist ein leichter Rückgang des Anteils der Nullfuge am Gesamtvorkommen vom Frühneuhochdeutschen zum Neuhochdeutschen zu konstatieren. — „Theo đó, cần ghi nhận rằng tỷ lệ âm nối rỗng trong tổng số trường hợp đã giảm nhẹ từ tiếng Đức thời kỳ đầu cận đại sang tiếng Đức hiện đại.“
- In beiden Sprachen ist es vor allem die -s-Fuge, die neben der Nullfuge hohe Frequenz aufweist. — „Trong cả hai ngôn ngữ, trước hết là âm nối -s, bên cạnh âm nối rỗng, có tần suất cao.“
Nghĩa khác
- mối nối không
- khớp nối không
- khe nối
- mối nối
- khe hở