Nullableitung
Nghĩa tiếng Việt: đạo hàm bằng không
Phát âm (IPA): [ˈnʊlˌʔaplaɪ̯tʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Nullableitung
Số nhiều: die Nullableitungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nullableitung | Nullableitungen |
| Akkusativ | Nullableitung | Nullableitungen |
| Dativ | Nullableitung | Nullableitungen |
| Genitiv | Nullableitung | Nullableitungen |
Ví dụ
- Im Englischen gibt es viele Nullableitungen. — Trong tiếng Anh có rất nhiều trường hợp phái sinh số không (chuyển loại từ).
- In diesem Fall spricht man meist von Nullableitung (…), aber auch andere Termini (‚Konversion‘, ‚implizite Ableitung‘ und andere) werden, meist mit schlechter Abgrenzung ihres Anwendungsbereichs, verwendet. — Trong trường hợp này, người ta thường gọi là phái sinh số không (…), nhưng các thuật ngữ khác ('chuyển loại', 'phái sinh ngầm' và những thuật ngữ khác) cũng được sử dụng, đa phần với phạm vi áp dụng chưa được phân định rõ ràng.
- Im letzteren Fall, »Nullableitung«, wird somit einfach die Endung des Zeitworts weggelassen und der Artikel hinzugefügt… — Trong trường hợp sau, tức »phái sinh số không« (hoán loại), người ta chỉ việc bỏ đuôi động từ và thêm mạo từ vào…
Nghĩa khác
- Umwandlung eines Wortes in eine andere Wortart ohne Veränderung des Stammmorphems und ohne Derivatem (Ableitungsmorphem), also durch Konversion