nüffeln
Nghĩa tiếng Việt: ngửi ngửi
Phát âm (IPA): [ˈnʏfl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nüffeln · er/sie/es nüffelt · nüffelte · haben genüffelt
Präsens (hiện tại)
| ich | nüffle |
| du | nüffelst |
| er/sie/es | nüffelt |
| wir | nüffeln |
| ihr | nüffelt |
| sie/Sie | nüffeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nüffelte |
| du | nüffeltest |
| er/sie/es | nüffelte |
| wir | nüffelten |
| ihr | nüffeltet |
| sie/Sie | nüffelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe genüffelt |
| du | hast genüffelt |
| er/sie/es | hat genüffelt |
| wir | haben genüffelt |
| ihr | habt genüffelt |
| sie/Sie | haben genüffelt |
Ví dụ
- Ich hör, deine Alte hat genüffelt. — Tôi nghe nói bà vợ của anh đã đi đánh hơi.
Nghĩa khác
- durch die Nase sprechen, näseln
- gebären, ein Kind bekommen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nüffeln → Đúng: er nüffelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)