Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nüffel

Nghĩa tiếng Việt: người vụng về

Phát âm (IPA): [ˈnʏfl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Nüffel

Số nhiều: die Nüffels

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNüffelNüffels
AkkusativNüffelNüffels
DativNüffelNüffels
GenitivNüffelNüffels

Ví dụ

Nghĩa khác