Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nuclein

Nghĩa tiếng Việt: nuclein

Phát âm (IPA): [nukleˈiːn]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Nuclein

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNuclein
AkkusativNuclein
DativNuclein
GenitivNucleins

Ví dụ

Nghĩa khác