Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

nubisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Nubia

Phát âm (IPA): [ˈnuːbɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativnubischernubische
Akkusativnubischennubische
Dativnubischemnubischen
Genitivnubischennubischer

Ví dụ

Nghĩa khác