Novial
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ Novial
Phát âm (IPA): [ˌnoviˈaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Novial
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Novial | |
| Akkusativ | (das) Novial | |
| Dativ | (dem) Novial | |
| Genitiv | des Novial |
Ví dụ
- Sprechen Sie Novial? — Bạn có nói Novial không?
- Wie heißt das auf Novial? — Cái đó trong Novial gọi là gì?
- Wie kann ich mein Novial verbessern? — Làm thế nào tôi có thể cải thiện Novial của mình?
Nghĩa khác
- 1928 von Otto Jespersen entwickelte Plansprache