Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Novial

Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ Novial

Phát âm (IPA): [ˌnoviˈaːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Novial

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Novial
Akkusativ(das) Novial
Dativ(dem) Novial
Genitivdes Novial

Ví dụ

Nghĩa khác