nottun
Nghĩa tiếng Việt: cần thiết, là điều cần
Phát âm (IPA): [ˈnoːtˌtuːn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nottun · er/sie/es tut not · tat not · haben notgetan
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | tut not |
| wir | nottun |
| ihr | — |
| sie/Sie | nottun |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tat not |
| du | tat notest |
| er/sie/es | tat not |
| wir | tat noten |
| ihr | tat nott |
| sie/Sie | tat noten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe notgetan |
| du | hast notgetan |
| er/sie/es | hat notgetan |
| wir | haben notgetan |
| ihr | habt notgetan |
| sie/Sie | haben notgetan |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Es tut not, dass wir uns beeilen. — Việc chúng ta phải nhanh lên là cần thiết.
- Es tat not, Hilfe zu holen. — Việc gọi giúp đỡ là điều cần thiết.
Nghĩa khác
- làm phiền
- quấy rầy
- gây phiền hà
- cấp cứu
- sơ cứu
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nottut → Đúng: er tut not (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)