Notorietät
Nghĩa tiếng Việt: sự tai tiếng; sự khét tiếng
Phát âm (IPA): [ˌnotoʁieˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Notorietät
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Notorietät | |
| Akkusativ | Notorietät | |
| Dativ | Notorietät | |
| Genitiv | Notorietät |
Ví dụ
- „Man unterscheidet verschiedene Arten der Notorietät nach dem Umfange der Kreise, in welchem die fragliche Thatsache bekannt ist.“ (1857) — "Người ta phân biệt các loại tính hiển nhiên khác nhau tùy theo phạm vi của các giới mà sự việc được nói đến được biết tới." (1857)