Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Notogäa

Nghĩa tiếng Việt: vùng địa sinh vật Notogaea

Phát âm (IPA): [notoˈɡɛːa]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Notogäa

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNotogäa
AkkusativNotogäa
DativNotogäa
GenitivNotogäa

Ví dụ

Nghĩa khác