Notfallhandbuch
Nghĩa tiếng Việt: sổ tay xử lý khẩn cấp
Phát âm (IPA): [ˈnoːtfalˌhantbuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Notfallhandbuch
Số nhiều: die Notfallhandbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Notfallhandbuch | Notfallhandbücher |
| Akkusativ | Notfallhandbuch | Notfallhandbücher |
| Dativ | Notfallhandbuch | Notfallhandbüchern |
| Genitiv | Notfallhandbücher |
Ví dụ
- „Damit die verantwortlichen Personen der IT-Organisation in einer Notfallsituation wissen, was zu tun ist, wird der Notfallplan in einem Notfallhandbuch dokumentiert.“ — „Để những người chịu trách nhiệm trong tổ chức CNTT biết phải làm gì trong tình huống khẩn cấp, kế hoạch ứng phó khẩn cấp được ghi lại trong một cuốn sổ tay hướng dẫn khẩn cấp.“