Notenschutz
Nghĩa tiếng Việt: chế độ miễn giảm điểm
Phát âm (IPA): [ˈnoːtn̩ˌʃʊt͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Notenschutz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Notenschutz | |
| Akkusativ | Notenschutz | |
| Dativ | Notenschutz | |
| Genitiv | Notenschutzes |
Ví dụ
- „Notenschutz wird ausschließlich bei den in den Abs. 2 bis 7 genannten Beeinträchtigungen und Formen und nur unter den weiteren Voraussetzungen des Art. 52 Abs. 5 Satz 2 bis 4 BayEUG gewährt.“ — „Chế độ bảo lưu/điều chỉnh điểm số chỉ được áp dụng riêng cho các dạng khuyết tật và trường hợp được nêu tại các khoản từ 2 đến 7, và chỉ khi đáp ứng thêm các điều kiện của Điều 52, Khoản 5, Câu 2 đến 4 Luật Giáo dục Bayern (BayEUG).“
- „Viele Eltern fordern Notenschutz für Kinder mit Legasthenie und Rechenschwäche.“ — „Nhiều phụ huynh yêu cầu miễn trừ/điều chỉnh điểm số cho trẻ mắc chứng khó đọc và khó tính toán.“
- „Allerdings gibt es auch beim Notenschutz keine bundesweit einheitliche Regelung.“ — „Tuy nhiên, quy định về việc điều chỉnh/miễn trừ điểm số cũng không thống nhất trên toàn liên bang.“