Notenhals
Nghĩa tiếng Việt: thanh nốt
Phát âm (IPA): [ˈnoːtn̩ˌhals]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Notenhals
Số nhiều: die Notenhälse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Notenhals | Notenhälse |
| Akkusativ | Notenhals | Notenhälse |
| Dativ | Notenhals | Notenhälsen |
| Genitiv | Notenhalses | Notenhälse |
Ví dụ
- Die Notenhalsrichtung in einem Notationsprogramm ändern. — Thay đổi hướng đuôi nốt trong một chương trình ký âm.
- Eine Achtelnote hat einen ausgefüllten Kopf und einen Notenhals mit einem Fähnchen. — Một nốt móc đơn có đầu nốt tô kín và thân nốt kèm một lá cờ.
Nghĩa khác
- cán nốt
- thân nốt
- nốt nhạc
- thanh nhạc
- nốt ruồi