Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

nordenglisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc miền bắc nước Anh

Phát âm (IPA): [ˈnɔʁtˌʔɛŋlɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativnordenglischernordenglische
Akkusativnordenglischennordenglische
Dativnordenglischemnordenglischen
Genitivnordenglischennordenglischer

Ví dụ