nordenglisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc miền bắc nước Anh
Phát âm (IPA): [ˈnɔʁtˌʔɛŋlɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nordenglischer | nordenglische |
| Akkusativ | nordenglischen | nordenglische |
| Dativ | nordenglischem | nordenglischen |
| Genitiv | nordenglischen | nordenglischer |
Ví dụ
- „Das Feuer schlug eine tapfere, aber verlorene Schlacht gegen die Kälte und die Feuchtigkeit, die selbst für nordenglische Verhältnisse im März noch elend waren.“ — „Ngọn lửa đã chiến đấu dũng cảm nhưng vô vọng trước cái lạnh và độ ẩm, những thứ vốn dĩ đã vô cùng khắc nghiệt vào tháng Ba, ngay cả theo tiêu chuẩn miền Bắc nước Anh.“
- „Auf mich wirkt er wie eine zahmere, nordenglische Version von Jon Hamm.“ — „Đối với tôi, anh ấy trông như một phiên bản hiền lành hơn, đậm chất miền Bắc nước Anh của Jon Hamm.“
- „Vom Ufer her waren die Rufe der Hafenarbeiter zu hören, mit schwerem, knotigem nordenglischem Akzent.“ — „Từ bờ sông có thể nghe thấy tiếng hò hét của những người công nhân bốc xếp cảng, bằng giọng miền Bắc nước Anh nặng trịch, thô ráp.“