nordatlantisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Bắc Đại Tây Dương
Phát âm (IPA): [ˈnɔʁtʔatˌlantɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nordatlantischer | nordatlantische |
| Akkusativ | nordatlantischen | nordatlantische |
| Dativ | nordatlantischem | nordatlantischen |
| Genitiv | nordatlantischen | nordatlantischer |
Ví dụ
- „Der nordatlantische Ozean ist weitaus der salzreichste, der nordpazifische sicher der salzärmste Ozean.“ — Bắc Đại Tây Dương là đại dương có độ mặn cao nhất, trong khi Bắc Thái Bình Dương chắc chắn là đại dương có độ mặn thấp nhất.