Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Nonogramm

Nghĩa tiếng Việt: trò chơi nonogram

Phát âm (IPA): [nonoˈɡʁam]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Nonogramm

Số nhiều: die Nonogramme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativNonogrammNonogramme
AkkusativNonogrammNonogramme
DativNonogrammNonogrammen
GenitivNonogrammsNonogramme

Ví dụ

Nghĩa khác