Nonagon
Nghĩa tiếng Việt: hình chín cạnh
Phát âm (IPA): [nonaˈɡoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nonagon
Số nhiều: die Nonagone
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nonagon | Nonagone |
| Akkusativ | Nonagon | Nonagone |
| Dativ | Nonagon | Nonagonen |
| Genitiv | Nonagons | Nonagone |
Ví dụ
- Ein Nonagon, bisweilen auch Enneagon genannt, ist ein Polygon mit neun Seiten. — Một đa giác chín cạnh, đôi khi cũng được gọi là đa giác nonagon, là một đa giác có chín cạnh.
Nghĩa khác
- Neuneck