nomothetisch
Nghĩa tiếng Việt: quy phạm
Phát âm (IPA): [nomoˈteːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | nomothetischer | nomothetische |
| Akkusativ | nomothetischen | nomothetische |
| Dativ | nomothetischem | nomothetischen |
| Genitiv | nomothetischen | nomothetischer |
Ví dụ
- Die Naturwissenschaften sind nomothetisch, während die Geisteswissenschaften idiographisch sind. — Các ngành khoa học tự nhiên mang tính quy luật, trong khi các ngành khoa học xã hội lại mang tính đặc thù cụ thể cho từng trường hợp.
Nghĩa khác
- luật lệ
- nguyên tắc
- luật định
- định luật
- theo luật