Nominator
Nghĩa tiếng Việt: người đề cử
Phát âm (IPA): [nomiˈnaːtoːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Nominator
Số nhiều: die Nominatoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nominator | Nominatoren |
| Akkusativ | Nominator | Nominatoren |
| Dativ | Nominator | Nominatoren |
| Genitiv | Nominators | Nominatoren |
Ví dụ
- Der Nominator schlug drei junge Wissenschaftler für den Preis vor. — Người đề cử đã đề xuất ba nhà khoa học trẻ cho giải thưởng.
Nghĩa khác
- người giới thiệu
- người tiến cử
- người chỉ định
- người nomin