nominalisierend
Nghĩa tiếng Việt: danh từ hóa
Phát âm (IPA): [nominaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Suffix '-ung' hat im Deutschen eine stark nominalisierende Wirkung. — Hậu tố '-ung' trong tiếng Đức có tác dụng danh từ hóa mạnh mẽ.
Nghĩa khác
- làm cho thành danh từ
- biến thành danh từ
- tính từ hóa
- định danh
- danh nghĩa