Nomenstamme
Nghĩa tiếng Việt: danh từ gốc
Phát âm (IPA): [ˈnoːmənˌʃtamə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Nomenstamme
Số nhiều: die Nomenstammen
Ví dụ
- Die Endung wird direkt an den Nomenstamme angehängt. — Đuôi từ được gắn trực tiếp vào gốc danh từ.
Nghĩa khác
- gốc danh từ
- thân danh từ
- gốc từ
- thân từ
- Danh pháp