nobiologen
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˌnoːbɪoːˈloːɡən]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich finde dieses Wort in keinem deutschen Wörterbuch. — Tôi không tìm thấy từ này trong bất kỳ từ điển tiếng Đức nào.
Nghĩa khác
- nhà sinh vật học
- sinh vật học gia
- nhà sinh học