nivelliren
Nghĩa tiếng Việt: san phẳng
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: nivelliren · er/sie/es nivellirt · nivellirte · haben genivellirt
Präsens (hiện tại)
| ich | nivellire |
| du | nivellirst |
| er/sie/es | nivellirt |
| wir | nivelliren |
| ihr | nivellirt |
| sie/Sie | nivelliren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nivellirte |
| du | nivellirtest |
| er/sie/es | nivellirte |
| wir | nivellirten |
| ihr | nivellirtet |
| sie/Sie | nivellirten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe genivellirt |
| du | hast genivellirt |
| er/sie/es | hat genivellirt |
| wir | haben genivellirt |
| ihr | habt genivellirt |
| sie/Sie | haben genivellirt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Arbeiter müssen das unebene Gelände vor dem Bau nivelliren. — Các công nhân phải san bằng địa hình gồ ghề trước khi xây dựng.
Nghĩa khác
- làm bằng phẳng
- san lấp
- ngang bằng
- sự san phẳng
- sự san lấp
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er nivelliren → Đúng: er nivellirt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)