Nilliken
Nghĩa tiếng Việt: của quý nhỏ (thân mật)
Phát âm (IPA): [ˈnɪlɪkn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Nilliken
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Nilliken | |
| Akkusativ | Nilliken | |
| Dativ | Nilliken | |
| Genitiv | Nilliken |
Ví dụ
- Die Nilliken an der Wand stammten aus dem späten Mittelalter. — Những hình tượng mặt người kỳ dị trên tường có từ cuối thời Trung cổ.
Nghĩa khác
- männliches Glied (Penis)